Bảng giá và thông số chi tiết quỹ căn hộ The Paris, PR1, PR2, PR3, PR5, PR6
| Tòa | Mã căn | Tầng | Trục | Tổng giá (VAT) | Giá/m2 | Diện tích | Loại căn | Hướng ban công (View) |
Phiếu tính giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tim tường | Thông thủy | |||||||||
| Tòa | Mã căn | Tầng | Trục | Tổng giá (VAT) | Giá/m2 | Diện tích | Loại căn | Hướng ban công (View) |
Phiếu tính giá | |
| Tim tường | Thông thủy | |||||||||
| PR2 | PR22605 | 26 | 05 | 5.288 tỷ | 69.6 tr | 76.9m2 | 82.5m2 | 2PN+1 | Đông Bắc - Tây Bắc | PR22605 |
| PR1 | PR10305 | 03 | 05 | 5.298 tỷ (TTS) | 69.7 tr | 76.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR1 | PR13008 | 30 | 08 | 4.793 tỷ (TTS) | 64.8 tr | 74.2m2 | m2 | 2PN | Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR52715 | 27 | 15 | 5.802 tỷ(TTS) | 69.9 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR52820 | 28 | 20 | 6.653 tỷ(TTS) | 70.8 tr | 94.1m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Đông Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR52916 | 29 | 16 | 6.481 tỷ(TTS) | 66.8 tr | 97.4m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR53020 | 30 | 20 | 6.497 tỷ(TTS) | 69.1 tr | 94.1m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Đông Nam | PTG tạm tính |
| PR2 | PR20204 | 02 | 04 | 4.649 tỷ | 73.8 tr | 63.9m2 | 69.3m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR2 | PR22605 | 26 | 05 | 5.288 tỷ | 69.6 tr | 76.9m2 | 82.5m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR2 | PR20205 | 02 | 05 | 5.182 tỷ | 68.2 tr | 76.9m2 | 82.5m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR52415 | 24 | 15 | 5.505 tỷ | 66.3 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50215 | 02 | 15 | 5.543 tỷ | 66.8 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50415 | 04 | 15 | 5.554 tỷ | 66.9 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50315 | 03 | 15 | 5.596 tỷ | 67.4 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50715 | 07 | 15 | 5.691 tỷ | 68.6 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50615 | 06 | 15 | 5.728 tỷ | 69 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR52915 | 29 | 15 | 5.733 tỷ | 69.1 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR51315 | 13 | 15 | 5.744 tỷ | 69.2 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50915 | 09 | 15 | 5.765 tỷ | 69.5 tr | 83.8m2 | m2 | PN | Tây Bắc - Tây Nam | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50216 | 02 | 16 | 6.598 tỷ | 68 tr | 97.4m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50416 | 04 | 16 | 6.610 tỷ | 68.1 tr | 97.4m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR51316 | 13 | 16 | 6.616 tỷ | 68.2 tr | 97.4m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50316 | 03 | 16 | 6.659 tỷ | 68.7 tr | 97.4m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50716 | 07 | 16 | 6.678 tỷ | 68.8 tr | 97.4m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
| PR5 | PR50516 | 05 | 16 | 6.708 tỷ | 69.2 tr | 97.4m2 | m2 | PN | Đông Bắc - Tây Bắc | PTG tạm tính |
Ghi chú:
- Viết tắt "TTS" = Thanh toán sớm.
- Tổng giá (VAT) = Tổng giá trị căn hộ, đã bao gồm thuế VAT.